tim mạch
Định nghĩa
Danh từ:
- Hệ thống tim và mạch máu trong cơ thể: "tim mạch" chỉ chung các cơ quan gồm tim và các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) có chức năng lưu thông máu và cung cấp oxy, chất dinh dưỡng cho toàn bộ cơ thể.
- Lĩnh vực y học liên quan đến tim và mạch máu: "tim mạch" cũng dùng để chỉ chuyên ngành y tế nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh về tim và hệ tuần hoàn.
Tính từ (trong ngữ cảnh y học):
- Thuộc về tim và mạch máu: Dùng để mô tả các bệnh lý, rối loạn hoặc phương pháp điều trị liên quan đến hệ tim mạch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. (Các bệnh về tim và mạch máu gây chết người nhiều nhất.)
- Bác sĩ chuyên khoa tim mạch đã khám cho bệnh nhân. (Bác sĩ chuyên về tim và mạch máu đã kiểm tra bệnh nhân.)
Tính từ:
- Rối loạn tim mạch cần được điều trị kịp thời. (Các vấn đề về tim và mạch máu phải chữa trị ngay.)
- Chụp tim mạch giúp phát hiện sớm các bất thường. (Kỹ thuật chụp hình tim và mạch máu giúp tìm ra bệnh sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bệnh tim mạch": các bệnh lý thuộc hệ tim và mạch máu.
- Bệnh tim mạch thường gặp ở người cao tuổi. (Người già thường mắc các bệnh về tim và mạch máu.)
"sức khỏe tim mạch": tình trạng tốt của tim và mạch máu.
- Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe tim mạch. (Vận động thường xuyên làm tim và mạch máu khỏe hơn.)
"can thiệp tim mạch": các thủ thuật y tế tác động trực tiếp lên tim và mạch máu.
- Can thiệp tim mạch qua da là phương pháp ít xâm lấn. (Kỹ thuật tác động lên tim và mạch máu qua da ít gây đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
Tim (danh từ): cơ quan bơm máu trong cơ thể.
- Tim đập nhanh khi em ấy hồi hộp. (Cơ quan bơm máu đập nhanh lúc cô ấy lo lắng.)
Mạch máu (danh từ): hệ thống ống dẫn máu trong cơ thể.
- Mạch máu bị tắc nghẽn gây đột quỵ. (Ống dẫn máu bị tắc làm ngừng cung cấp máu lên não.)
Tuần hoàn (danh từ): sự lưu thông máu trong cơ thể.
- Hệ tuần hoàn gồm tim, mạch máu và máu. (Hệ thống lưu thông máu bao gồm tim, ống dẫn máu và máu.)
Từ đồng nghĩa
- Hệ tim mạch: cụm từ đồng nghĩa hoàn toàn, chỉ hệ thống tim và mạch máu.
- Tim mạch học: chuyên ngành y học nghiên cứu về tim và mạch máu.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tim mạch", nhưng có thể kết hợp trong các cụm từ y học.) - Tim mạch khỏe mạnh: tình trạng tim và mạch máu không bị bệnh. - Ăn uống lành mạnh giúp duy trì tim mạch khỏe mạnh. (Chế độ ăn tốt giữ cho tim và mạch máu không bị tổn thương.)